Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
palpation


noun
a method of examination in which the examiner feels the size or shape or firmness or location of something (of body parts when the examiner is a health professional)
Syn:
tactual exploration
Derivationally related forms:
palpate
Hypernyms:
examination, scrutiny, touch, touching
Hyponyms:
ballottement

Related search result for "palpation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.