Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
morocco


noun
a soft pebble-grained leather made from goatskin;
used for shoes and book bindings etc. (Freq. 1)
Hypernyms:
leather
Hyponyms:
Levant, Levant morocco

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "morocco"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.