Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
misally


verb
make a bad alliance;
ally inappropriately
- The two countries are misallied
Derivationally related forms:
misalliance
Hypernyms:
ally
Verb Frames:
- Somebody ----s somebody PP


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.