Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
kính



verb
to respect
đáng kính respectable

[kính]
to respect
Cô không kính bố mẹ anh ấy, nên anh ấy không muốn lấy cô
You don't respect his parents, so he doesn't want to marry you
xem kiếng



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.