Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
jailbreak


noun
an escape from jail
- the breakout was carefully planned
Syn:
break, breakout, gaolbreak, prisonbreak, prison-breaking
Derivationally related forms:
break out (for: breakout), break (for: break)
Hypernyms:
escape, flight


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.