Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
intercom


noun
a communication system linking different rooms within a building or ship etc
Syn:
intercommunication system
Hypernyms:
communication system
Hyponyms:
interphone
Part Meronyms:
squawk box, squawker, intercom speaker

Related search result for "intercom"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.