Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
fund-raise


verb
raise money for a cause or project
- We are fundraising for AIDS research
Syn:
fund raise, fundraise
Hypernyms:
raise
Verb Frames:
- Somebody ----s
- Somebody ----s PP
- Somebody ----s to INFINITIVE


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.