Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
doubled


adjective
twice as great or many
- ate a double portion
- the dose is doubled
- a twofold increase
Syn:
double, twofold, two-fold
Similar to:
multiple
Derivationally related forms:
double (for: double)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.