Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
currentness


noun
the property of belonging to the present time
- the currency of a slang term
Syn:
currency, up-to-dateness
Derivationally related forms:
up-to-date (for: up-to-dateness), current (for: currency), current
Hypernyms:
presentness, nowness
Hyponyms:
modernity, modernness, modernism, contemporaneity, contemporaneousness
Attrubites:
current, noncurrent

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.