Chuyển bộ gõ

History Search

Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
ct


ct [ct] BrE NAmE (also ct. especially in NAmE) abbreviation
1. (in writing) ↑carat
an 18ct gold ring
2. (in writing) ↑cent
50 cts


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.