Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
chromium



noun
a hard brittle multivalent metallic element;
resistant to corrosion and tarnishing (Freq. 4)
Syn:
Cr, atomic number 24
Hypernyms:
metallic element, metal
Hyponyms:
chrome
Substance Holonyms:
chromite

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "chromium"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.