Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
carboniferous


adjective
1. of or relating to the Carboniferous geologic era
- carboniferous rock system
Pertains to noun:
Carboniferous
Derivationally related forms:
Carboniferous
2. relating to or consisting of or yielding carbon
Syn:
carbonaceous, carbonous, carbonic
Pertains to noun:
carbon, carbon (for: carbonic), carbon (for: carbonous), carbon (for: carbonaceous)
Derivationally related forms:
carbonize (for: carbonic), carbon (for: carbonic)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.