Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bothy




bothy
['bɔθi]
Cách viết khác:
bothie
['bɔθi]
như bothie


/'bɔθi/ (bothy) /'bɔθi/

danh từ
(Ê-cốt) cái lều

Related search result for "bothy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.