Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
ascensive


adjective
tending or directed upward
- "rooted and ascendant strength like that of foliage"- John Ruskin
Syn:
ascendant, ascendent
Similar to:
ascending
Derivationally related forms:
ascend, ascend (for: ascendent), ascend (for: ascendant)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.