Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
spineless


adjective
1. weak in willpower, courage or vitality (Freq. 1)
Syn:
namby-pamby, gutless, wishy-washy
Similar to:
weak
Derivationally related forms:
spinelessness, namby-pamby (for: namby-pamby)
2. lacking a backbone or spinal column
- worms are an example of invertebrate animals
Syn:
invertebrate
Ant:
vertebrate (for: invertebrate)
Topics:
zoology, zoological science
3. lacking spiny processes
- spineless fins
Ant:
spinous
4. lacking thorns
Syn:
thornless
Similar to:
unarmed

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "spineless"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.