Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
shebang


noun
an entire system;
used in the phrase 'the whole shebang'
Hypernyms:
system, scheme

Related search result for "shebang"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.