Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
shebang




shebang
[∫ə'bæη]
danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng)
sòng bạc, nhà gá bạc
quán rượu; phòng trà
vấn đề, việc
I'm fed up with the whole shebang
tôi chán ngấy về việc ấy rồi


/ʃə'bæɳ/

danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng)
sòng bạc, nhà gá bạc
quán rượu; phòng trà
vấn đề, việc
I'm fed up with the whole shebang tôi chán ngấy về việc ấy rồi

Related search result for "shebang"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.