Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
schemer


noun
a planner who draws up a personal scheme of action
Syn:
plotter
Derivationally related forms:
plot (for: plotter), scheme
Hypernyms:
planner, contriver, deviser
Hyponyms:
angler, politician

Related search result for "schemer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.