Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
rhodium



noun
a white hard metallic element that is one of the platinum group and is found in platinum ores;
used in alloys with platinum
Syn:
Rh, atomic number 45
Hypernyms:
metallic element, metal

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "rhodium"
  • Words pronounced/spelled similarly to "rhodium"
    radium rhodium

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.