Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
purgatorial


adjective
1. serving to purge or rid of sin
- purgatorial rites
Syn:
purging, purifying
Pertains to noun:
purgation (for: purifying), purgation (for: purging), purgation
2. of or resembling purgatory
- purgatorial fires
Pertains to noun:
purgatory
Derivationally related forms:
purgatory

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "purgatorial"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.