Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
petter


noun
a lover who gently fondles and caresses the loved one
- they are heavy petters
Syn:
fondler
Derivationally related forms:
pet
Hypernyms:
lover


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.