Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
fondler


noun
1. a lover who gently fondles and caresses the loved one
- they are heavy petters
Syn:
petter
Derivationally related forms:
pet (for: petter)
Hypernyms:
lover
2. a molester who touches the intimate parts of the victim
- the woman charged that her jailer was a fondler
- not all fondlers are sexual perverts
Hypernyms:
molester


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.