Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
observable


adjective
capable of being seen or noticed (Freq. 1)
- a discernible change in attitude
- a clearly evident erasure in the manuscript
- an observable change in behavior
Syn:
discernible, evident
Similar to:
noticeable
Derivationally related forms:
observe, evidence (for: evident), discern (for: discernible)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.