Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
discernible




discernible
[di'sə:nəbl]
tính từ
có thể nhận thức rõ, có thể thấy rõ


/di'sə:nəbl/

tính từ
có thể nhận thức rõ, có thể thấy rõ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "discernible"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.