Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
miller


noun
1. someone who works in a mill (especially a grain mill)
Hypernyms:
craftsman, artisan, journeyman, artificer
2. machine tool in which metal that is secured to a carriage is fed against rotating cutters that shape it
Syn:
milling machine
Hypernyms:
shaper, shaping machine
3. any of various moths that have powdery wings
Syn:
moth miller
Hypernyms:
moth

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "miller"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.