Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
enduringness


noun
permanence by virtue of the power to resist stress or force
- they advertised the durability of their products
Syn:
lastingness, durability, strength
Derivationally related forms:
enduring, durable (for: durability), lasting (for: lastingness)
Hypernyms:
permanence, permanency
Hyponyms:
tensile strength, indestructibility, continuity, persistence, changelessness, everlastingness

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.