Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
permanence


noun
the property of being able to exist for an indefinite duration (Freq. 1)
Syn:
permanency
Ant:
impermanence
Derivationally related forms:
permanent (for: permanency), permanent
Hypernyms:
duration, length
Hyponyms:
perpetuity, sempiternity, lastingness, durability, enduringness,
strength, imperishability, imperishableness, imperishingness, perdurability, immortality
Attrubites:
permanent, lasting, impermanent, temporary

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "permanence"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.