Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
disreputability


noun
dishonorableness by virtue of lacking respectability or a good reputation
Syn:
unrespectability, disreputableness
Ant:
reputability, respectability (for: unrespectability)
Derivationally related forms:
disreputable (for: disreputableness), disreputable, unrespectable (for: unrespectability)
Hypernyms:
dishonorableness, dishonourableness


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.