Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
cursory


adjective
hasty and without attention to detail;
not thorough (Freq. 1)
- a casual (or cursory) inspection failed to reveal the house's structural flaws
- a passing glance
- perfunctory courtesy
Syn:
casual, passing, perfunctory
Similar to:
careless
Derivationally related forms:
casualness (for: casual)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "cursory"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.