Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
chromatinic


adjective
(of substance of a cell nucleus) readily colored by stains
Ant:
achromatinic
Pertains to noun:
chromatin
Derivationally related forms:
chromatin

Related search result for "chromatinic"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.