Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
brindle


adjective
having a grey or brown streak or a pattern or a patchy coloring;
used especially of the patterned fur of cats (Freq. 3)
Syn:
brindled, brinded, tabby
Similar to:
patterned

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "brindle"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.