Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
abysm


noun
a bottomless gulf or pit;
any unfathomable (or apparently unfathomable) cavity or chasm or void extending below (often used figuratively)
Syn:
abyss
Derivationally related forms:
abysmal, abyssal (for: abyss)
Hypernyms:
chasm

Related search result for "abysm"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.