Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
vitaminise


verb
add vitamins as a supplement
- vitaminized processed foods
Syn:
vitaminize
Derivationally related forms:
vitamin (for: vitaminize)
Hypernyms:
supplement
Verb Frames:
- Somebody ----s something


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.