Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
vitamin



noun
any of a group of organic substances essential in small quantities to normal metabolism (Freq. 3)
Derivationally related forms:
vitaminize
Hypernyms:
nutriment, nourishment, nutrition, sustenance, aliment,
alimentation, victuals
Hyponyms:
fat-soluble vitamin, water-soluble vitamin
Substance Holonyms:
multivitamin, multivitamin pill

Related search result for "vitamin"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.