Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
unintegrated


adjective
1. not integrated;
not taken into or made a part of a whole
Syn:
nonintegrated
Ant:
integrated (for: nonintegrated)
2. separated or isolated from others or a main group
- a segregated school system
- a segregated neighborhood
Syn:
segregated
Ant:
integrated (for: segregated)
Similar to:
isolated, quarantined, separate, sequestered, white, lily-white
See Also:
divided, separate


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.