Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
trickiness


noun
1. the quality of being a slippery rascal
Syn:
rascality, shiftiness, slipperiness
Derivationally related forms:
tricky, slippery (for: slipperiness), shifty (for: shiftiness)
Hypernyms:
dishonesty
2. the quality of requiring skill or caution
- these puzzles are famous for their trickiness
Derivationally related forms:
tricky
Hypernyms:
complexity, complexness

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "trickiness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.