Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
transfusion


noun
1. the introduction of blood or blood plasma into a vein or artery (Freq. 1)
Syn:
blood transfusion
Derivationally related forms:
transfuse
Hypernyms:
insertion, introduction, intromission
Hyponyms:
exchange transfusion
2. the action of pouring a liquid from one vessel to another
Hypernyms:
action
Hyponyms:
decantation

Related search result for "transfusion"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.