Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
tickling


I - noun
the act of tickling
Syn:
tickle, titillation
Derivationally related forms:
titillate (for: titillation), tickle, tickle (for: tickle)
Hypernyms:
touch, touching

II - adjective
exciting by touching lightly so as to cause laughter or twitching movements
Syn:
tingling, titillating
Similar to:
exciting

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.