Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
swivel



I - noun
a coupling (as in a chain) that has one end that turns on a headed pin
Hypernyms:
coupling, coupler

II - verb
turn on a pivot (Freq. 2)
Syn:
pivot
Derivationally related forms:
pivot (for: pivot)
Hypernyms:
turn
Hyponyms:
pirouette
Verb Frames:
- Something ----s
- Something is ----ing PP
- Somebody ----s something
- Somebody ----s PP

Related search result for "swivel"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.