Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
such



I - adjective
of so extreme a degree or extent (Freq. 22)
- such weeping
- so much weeping
- such a help
- such grief
- never dreamed of such beauty
Similar to:
much

II - adverb
to so extreme a degree (Freq. 28)
- he is such a baby
- Such rich people!
Usage Domain:
intensifier, intensive

Related search result for "such"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.