Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
subsurface


adjective
beneath the surface (Freq. 1)
- subsurface materials of the moon
Ant:
overhead, surface
Similar to:
belowground, underground, submarine, undersea, submerged,
submersed, underwater, subterranean, subterraneous


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.