Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
stature


noun
1. high level of respect gained by impressive development or achievement (Freq. 8)
- a man of great stature
Hypernyms:
esteem, regard, respect
2. (of a standing person) the distance from head to foot
Syn:
height
Hypernyms:
bodily property
Hyponyms:
tallness, shortness
Attrubites:
tall, short, little

Related search result for "stature"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.