Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
squab


I - noun
1. flesh of a pigeon suitable for roasting or braising;
flesh of a dove (young squab) may be broiled
Syn:
dove
Hypernyms:
poultry
Part Holonyms:
domestic pigeon
2. a soft padded sofa
Hypernyms:
sofa, couch, lounge
3. an unfledged pigeon
Hypernyms:
pigeon

II - adjective
short and fat
Syn:
squabby
Similar to:
short, little

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "squab"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.