Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
shoring


noun
1. the act of propping up with shores
Syn:
shoring up, propping up
Derivationally related forms:
shore up (for: shoring up), shore
Hypernyms:
support, supporting
2. a beam or timber that is propped against a structure to provide support
Syn:
shore
Derivationally related forms:
shore (for: shore)
Hypernyms:
beam

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "shore"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.