Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
shading


noun
1. graded markings that indicate light or shaded areas in a drawing or painting (Freq. 1)
Derivationally related forms:
shade
Hypernyms:
marking
Hyponyms:
hatch, hatching, crosshatch, hachure
2. a gradation involving small or imperceptible differences between grades (Freq. 1)
Syn:
blending
Hypernyms:
gradation, graduation

Related search result for "shading"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.