Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
shedding




shedding
['∫ediη]
danh từ
sự để rơi; sự rơi; cái rơi xuống
sự lột (da...); cái lột ra


/'ʃediɳ/

danh từ
sự để rơi; sự rơi; cái rơi xuống
sự lột (da...); cái lột ra

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "shedding"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.