Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
rampage


I - noun
violently angry and destructive behavior
Syn:
violent disorder
Derivationally related forms:
rampageous, ramp
Hypernyms:
disturbance
Hyponyms:
wilding

II - verb
act violently, recklessly, or destructively
Hypernyms:
act, move
Hyponyms:
riot
Verb Frames:
- Somebody ----s

Related search result for "rampage"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.