Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
premises


noun
land and the buildings on it (Freq. 1)
- bread is baked on the premises
- the were evicted from the premises
Hypernyms:
site, land site

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "premise"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.