Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
premiss




danh từ
bản tóm tắt, bản trích yếu

ngoại động từ
tóm tắt, làm bản tóm tắt, làm bản trích yếu (của bài nói, văn kiện...)



premiss
['premis]
Cách viết khác:
premise
['premis]
như premise



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.