Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
patio



noun
usually paved outdoor area adjoining a residence
Syn:
terrace
Derivationally related forms:
terrace (for: terrace)
Hypernyms:
area
Hyponyms:
suntrap, solar trap
Part Holonyms:
garden

Related search result for "patio"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.